Giá xe Honda SH Mode 125: Thông số kỹ thuật và giá bán mới nhất

Đăng bởi: admin 08/08/23

SH Mode – một biểu tượng trong phân khúc cao cấp, đem lại sự sang trọng và đẳng cấp cho chủ sở hữu. Mọi người đang đặt câu hỏi: Giá xe tay ga Honda SH Mode 2023 là bao nhiêu? Có điểm gì đặc biệt hơn những đời trước? Cùng Hondaxemay.com tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Tổng quan về xe SH Mode 125

Tổng quan, SH Mode 2023 và 2021 có thiết kế tương đồng. Tuy nhiên, với mục tiêu biến SH Mode trở thành mẫu xe phù hợp cho cả nam và nữ, phiên bản 2023 sẽ có nhiều góc cạnh hơn, các chi tiết mạ chrome sáng bóng trên bên hông và phần đầu xe cũng được thêm vào.

 

Ngoài ra, SH Mode 2023 cũng đã ra mắt phiên bản thể thao mới với màu xám đen tinh tế, tạo thêm sự lựa chọn sang trọng cho khách hàng. Các phiên bản này được thiết kế độc đáo với nhiều tùy chọn màu sắc khác nhau, mang lại giá trị độc quyền.

Về thiết kế

Với sự tương trợ từ những đường cong ôm trọn thân xe, xe Honda SH Mode toát lên vẻ sang trọng và năng động. Thiết kế đa giác của đèn phía trước tạo điểm nhấn tinh tế. Viền Crôm bóng bẩy xen kẽ màu sắc, tạo sự nổi bật. Tạo điểm nhấn hoàn hảo, logo SH nằm trong hình oval giữa mặt trước, hòa quyện tạo tổng thể mềm mại và hài hòa cho chiếc xe.

 

Về tiện ích & động cơ

Honda SH Mode 2023 trang bị động cơ mạnh mẽ với công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút (11 mã lực), sử dụng công nghệ SOHC, 4 van, 4 kỳ và làm mát bằng dung dịch. Công nghệ eSP+ đã được tích hợp vào khối động cơ, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu với chỉ 2,16 lít cho mỗi 100km.

Các tính năng nổi bật bao gồm hệ thống Idling Stop, cho phép tắt máy khi dừng trong 3 giây. Hệ thống phun xăng điện tử giúp tiết kiệm nhiên liệu, cùng với bộ đề tích hợp công nghệ ACG mang đến khởi động êm ái. Ngoài ra, hệ thống kiểm soát hơi xăng EVAPO cũng là một trong những điểm đáng chú ý.

Hệ thống thông minh được tích hợp cho động cơ của xe máy SH Mode khá giống với Honda Lead.

Đồng hồ xe thể hiện viền crom lấp lánh, tạo nên vẻ đẹp cuốn hút. Bên trong, nó được chia thành 2 phần: đồng hồ cơ với cấp số và đồng hồ kỹ thuật số hiển thị giờ, mức xăng, và quãng đường. Các nút điều chỉnh đồng hồ được thiết kế nhỏ gọn để tăng tính thẩm mỹ.

Hộc chứa đồ rộng 18,5 lít có khả năng chứa 2 mũ bảo hiểm bán 3/4 hoặc 1 mũ nửa đầu, cùng nhiều vật dụng như găng tay, kính mắt, chai nước, và bộ trang điểm.

Bổ sung hệ thống phanh ABS đã giúp SH Mode trở thành sự ưa chuộng của nhiều khách hàng. Đặc biệt, trong những năm gần đây, sự quan tâm đến các xe được trang bị hệ thống chống bó phanh ABS đã tăng lên, nhằm mang đến trải nghiệm vận hành an toàn hơn.

Hệ thống Remote FOB, tương tự như được áp dụng trên các dòng xe ô tô, cũng được tích hợp vào SH Mode, bao gồm các chức năng chống trộm, tìm xe và khóa mở từ xa, tạo sự tiện lợi tối đa.

Smartkey của Honda SH Mode 125cc được trang bị ánh sáng LED sang trọng ở viền, hỗ trợ tốt cho việc sử dụng ban đêm. Công tắc mở yên được đặt gần bên hông xe, giúp thao tác dễ dàng và an toàn hơn.

Thêm vào đó, hộc chứa đồ bên trái còn được trang bị cổng sạc USB, cho phép bạn dễ dàng bổ sung năng lượng cho các thiết bị di động trong quá trình di chuyển.

Chân chống nằm bên cạnh cảm biến và chỉ khi bạn đã mở chân chống thì xe mới khởi động. Điều này đảm bảo bạn không bỏ quên việc mở chân chống khi tham gia giao thông.

 

Bảng giá xe SH Mode 2023 mới nhất

Hiện tại, giá bán lẻ của các mẫu xe SH Mode 2023 vẫn đang ổn định. Phiên bản Đặc biệt và Thể thao có giá cao nhất là 63.317.455 VNĐ, trong khi bản Tiêu chuẩn có giá thấp nhất là 57.132.000 VNĐ. Chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo bảng giá xe SH Mode 2023 mới nhất được Hondaxemay.com thống kê dưới đây:

Phiên bản Giá bán lẻ đề xuất (VNĐ)
SH Mode 125cc bản Tiêu chuẩn 57.132.000
SH Mode 125cc bản Cao Cấp 62.139.273
SH Mode 125cc bản Thể thao 63.317.455
SH Mode 125cc bản Đặc biệt 63.317.455
Nguồn: Honda

Giá lăn bánh xe SH Mode 125 mới nhất

Để sở hữu chiếc SH Mode 2023, bạn cần thanh toán một số chi phí trước khi cưỡi chiếc xe này, bao gồm phí trước bạ, phí cấp biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

Giá lăn bánh cho SH Mode 2023 = Giá xe (đã bao gồm VAT) + Phí trước bạ + Phí cấp biển số + Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

Ví dụ: Giá lăn bánh xe SH Mode phiên bản Tiêu chuẩn = 57.132.000 + 2.856.600 + 2.000.000 + 66.000 = 62.054.600 đồng.

Giá lăn bánh của SH Mode 2023 sẽ thay đổi tùy theo từng tỉnh/thành phố do phí trước bạ và phí cấp biển số có sự biến đổi. Dưới đây là một bảng giá lăn bánh tham khảo dành cho khu vực Hà Nội và TPHCM:

Phiên bản Giá bán lẻ Giá lăn bánh tham khảo
Tiêu chuẩn 57.132.000 62.050.000
Cao Cấp 62.139.273 67.310.000
Thể thao 63.317.455 68.420.000
Đặc biệt 63.317.455 68.420.000

Thông số kỹ thuật của SH Mode 2023

Khối lượng bản thân 116 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 mm x 669 mm x 1.100 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 mm
Độ cao yên 765 mm
Khoảng sáng gầm xe 130 mm
Dung tích bình xăng 5,6 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau Lốp trước 80/90-16M/C 43P
Lốp sau 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Phuộc đơn
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy Sau khi xả 0,8 L
Sau khi rã máy 0,9 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,16 lít/100km
Loại truyền động Tự động, vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Momen cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 cc
Đường kính x Hành trình pít tông 53,5 x 55,5 mm
Tỷ số nén 11,5:1

Tóm tắt: Honda SH Mode 2023 là mẫu xe tay ga đẳng cấp, mang đến sang trọng và tính năng cao cấp mà nhiều dòng tay ga đang mong muốn. Độ bền và chất lượng của xe được thể hiện qua thời gian, mang lại sự yên tâm và giá trị lâu dài cho chủ sở hữu.

Tin tức liên quan

Chọn Honda PCX hay Honda Air Blade? So sánh 2 dòng xe tay ga hot nhất hiện nay

1 Đôi nét về Honda PCX và Honda Air Blade2 So sánh Honda PCX và Honda Air Blade về thiết...

Chọn mua xe nào? Honda Wave RSX hay Honda Future

1 Về thiết kế2 Về trang bị động cơ3 So sánh chi tiết Honda Wave RSX và Honda Future: Chọn...

So sánh Honda Super Dream và Honda Wave Alpha, nên chọn mua loại nào?

1 So sánh về thiết kế2 So sánh về động cơ3 Khả năng vận hành4 Độ bền và Giá cả...

Lựa chọn Honda Future hay Yamaha Jupiter

1 So sánh Yamaha Jupiter và Honda Future1.1 Về thiết kế1.2 Về tính năng1.3 Về động cơ1.4 Về cảm giác...

Cùng là dòng tay côn lựa chọn Honda Winner hay Yamaha Exciter

1 So sánh về thiết kế1.0.1 Đèn pha trước1.0.2 Đồng hồ1.0.3 1.0.4 Chìa khóa thông minh2 So sánh về động...

So sánh xe Honda Click và Honda Vario

1 So sánh về thiết kế, trang bị1.1 Màu sắc và ngoại hình1.2 Trang bị2 So sánh về giá xe3...