Honda SH mode và Yamaha Grande, nên lựa chọn xe nào?

Đăng bởi: admin 15/08/23

SH Mode và Grande là hai mẫu xe đình đám của Honda và Yamaha. Liệu chúng có khác biệt gì nhau và có đáng để bạn mua không? Hãy cùng khám phá trong bài so sánh của chúng tôi!

So sánh về thiết kế và màu sắc

  • Đầu xe
    Cả hai chiếc xe đều có đầu xe được mạ crom. Tuy nhiên, Yamaha Grande hấp dẫn hơn với đèn ngũ giác LED, tiết kiệm năng lượng so với đèn Halogen trên SH Mode.

  • Thân xe
    Grande thiết kế thân xe tạo sự chiều sâu và tăng vóc dáng người lái. SH Mode có thiết kế đường cong hoàn hảo.

  • Đuôi xe
    SH Mode mang trang trí mạ crom và đèn hậu cao cấp, trong khi Yamaha Grande có đèn hậu hình chữ V tinh tế và đèn xi nhan nhấp nháy thú vị.

  • Màu sắc
    SH Mode có 6 màu, còn Yamaha Grande có 18 màu khác nhau để phù hợp với sở thích và nhu cầu của người dùng.

 

So sánh về trang bị

  • Đồng hồ và cụm đồng hồ

Cả hai mẫu xe đều trang bị cụm đồng hồ viền crom với thiết kế tinh tế và nhỏ gọn. Cụm đồng hồ này không chỉ giúp người sử dụng dễ dàng quan sát mà còn kiểm soát tốt quá trình vận hành của xe. Thông tin quan trọng như quãng đường, thời gian và mức tiêu hao nhiên liệu được hiển thị dưới dạng số điện tử, tạo sự thuận tiện cho việc quan sát. Tuy vậy, với sự so sánh chủ quan, Grande có hiển thị thông tin phong phú và sử dụng màu sắc hấp dẫn hơn một chút.

  • Cốp xe và vị trí bình xăng

Cốp xe là một yếu tố quyết định khiến nhiều người ưa thích Grande hơn. Yamaha đã di chuyển bình xăng ra phía trước, tạo nên dung tích cốp lên tới 27 lít, đủ để chứa 2 mũ bảo hiểm cùng nhiều vật dụng cá nhân. Trong khi đó, cốp xe của SH Mode chỉ có dung tích 18 lít, vừa đủ cho một mũ bảo hiểm và một số vật dụng cá nhân.

Bình xăng cũng gây ấn tượng: bình xăng trên Grande được đặt ở phía trước, với một nút bấm giúp việc đổ xăng trở nên dễ dàng hơn. Ngược lại, SH Mode vẫn giữ bình xăng dưới yên xe, gây khó khăn nếu xăng hết khi đang chở hàng. Tuy nhiên, SH Mode vượt trội ở dung tích bình xăng, với 5.5 lít so với 4.4 lít của Grande.

  • Khoá Smartkey và tính năng ổ khóa

Cả hai xe đều được trang bị khoá Smartkey, tích hợp các chức năng như mở yên, khóa xe và tìm xe. Sự khác biệt nằm ở chức năng báo động trên Grande khi người sử dụng quên tắt ổ khóa, trong khi SH Mode lại có tính năng chống trộm.

  • Động cơ và Hiệu suất

Cả Grande và SH Mode đều dùng khối động cơ 125cc. Yamaha trang bị cho Grande khối động cơ BlueCore 4 thì, xi-lanh đơn, dung tích 124cc, làm mát không khí, phun xăng điện tử, tạo công suất 8 mã lực tại 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn 10.4 Nm tại 5.000 vòng/phút.

Trong khi đó, SH Mode sử dụng động cơ eSP 4 thì, xi-lanh đơn, dung tích 124.9 cc, làm mát bằng dung dịch, phun xăng điện tử, mang lại công suất 11.2 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn 11.7 Nm tại 5.000 vòng/phút.

  • Chỗ để chân và Lợi ích

Cả hai xe đều có không gian để chân phía trước rộng rãi khi di chuyển hoặc đặt chân. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều người, Grande cung cấp lợi ích vượt trội với không gian phía trước lớn hơn, cho phép mang nhiều đồ hơn.

  • Yên xe và Thiết kế

Yên trước và sau trên cả hai xe đều được thiết kế thoải mái. Cả hai đều sử dụng da cao cấp, được may bằng chỉ khác màu, tạo nên sự tương phản. Sự khác biệt nằm ở vị trí đặt logo: Grande đặt logo ở hông yên, còn SH Mode đặt logo ở đuôi yên.

  • Hệ thống an toàn

Cả hai xe đều được trang bị hệ thống phanh ABS, giúp người dùng cảm thấy an tâm hơn trong quá trình di chuyển. Hệ thống này không có sẵn trên tất cả các phiên bản của cả hai mẫu xe.

  • Lốp xe

Lốp trước và sau trên xe SH Mode có kích thước 80/90-16 và 100/90-14 tương ứng. Trong khi đó, xe Grande sử dụng lốp 110/70-12/C cho cả bánh trước và sau.

 

So sánh về mức tiêu hao nhiên liệu

Nhờ sử dụng hệ thống phun xăng điện tử, cả hai mẫu xe này đều có hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Động cơ của SH Mode còn được trang bị hệ thống ngắt động cơ tạm thời khi dừng quá 3 giây, giúp xe tiêu thụ 1.9 lít xăng để đi 100km. Trong khi đó, Yamaha Grande chỉ cần 1.69 lít xăng để hoàn thành cùng quãng đường. Với mức tiêu hao nhiên liệu như vậy, có thể khẳng định Yamaha Grande hiện lên là lựa chọn xuất sắc hơn so với Honda SH Mode về mặt tiết kiệm nhiên liệu.

 

So sánh về giá

Hai mẫu xe này cạnh tranh khá gần nhau về giá, với SH Mode đề xuất từ 51.690.000 đến 56.990.000 đồng và Grande thấp hơn, dao động từ 41.990.000 đến 50.000.000 đồng tuỳ phiên bản.

 

So sánh về thông số kỹ thuật

So sánh         Yanaha Grande 2023 Honda SH Mode 2023
Động cơ Blue Core, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn eSP+, 4 thì, 4 van, xy-lanh đơn
Dung tích xi-lanh 125cc 125cc
Công suất tối đa 6,1kW (8,3PS)/6.500 vòng/phút 8,2 kW/8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 10,4Nm (1,1kgf.m)/5.000 vòng/phút 11,7 Nm/5.000 vòng/phút
Hộp số Vô cấp Vô cấp
Hệ thống phun xăng Phun xăng điện tử FI Phun xăng điện tử FI
Hệ thống khởi động Khởi động điện Khởi động điện
Kích thước ( D x R x C) 1.820 x 685 x 1.150 mm 1.950 x 669 x 1.100 mm
Chiều dài cơ sở 1.280 mm 1.304 mm
Khoảng sáng gầm 125 mm 146 mm
Chiều cao yên 790 mm 765 mm
Trọng lượng 101 Kg 116 Kg
Bánh trước  110/70-12/C 80/90 – 16M/C 43P
Bánh sau  110/70-12/C 100/90 – 14 M/C 57P
Dựa vào so sánh trên, đây có thể coi như cuộc cạnh tranh cân sức giữa Yamaha Grande và Honda SH Mode. Việc lựa chọn xe tùy thuộc vào sở thích và tài chính cá nhân. Hy vọng bài so sánh giữa SH Mode và Grande trên đã hỗ trợ quyết định của bạn!
Tin tức liên quan

Chọn Honda PCX hay Honda Air Blade? So sánh 2 dòng xe tay ga hot nhất hiện nay

1 Đôi nét về Honda PCX và Honda Air Blade2 So sánh Honda PCX và Honda Air Blade về thiết...

Chọn mua xe nào? Honda Wave RSX hay Honda Future

1 Về thiết kế2 Về trang bị động cơ3 So sánh chi tiết Honda Wave RSX và Honda Future: Chọn...

So sánh Honda Super Dream và Honda Wave Alpha, nên chọn mua loại nào?

1 So sánh về thiết kế2 So sánh về động cơ3 Khả năng vận hành4 Độ bền và Giá cả...

Lựa chọn Honda Future hay Yamaha Jupiter

1 So sánh Yamaha Jupiter và Honda Future1.1 Về thiết kế1.2 Về tính năng1.3 Về động cơ1.4 Về cảm giác...

Cùng là dòng tay côn lựa chọn Honda Winner hay Yamaha Exciter

1 So sánh về thiết kế1.0.1 Đèn pha trước1.0.2 Đồng hồ1.0.3 1.0.4 Chìa khóa thông minh2 So sánh về động...

So sánh xe Honda Click và Honda Vario

1 So sánh về thiết kế, trang bị1.1 Màu sắc và ngoại hình1.2 Trang bị2 So sánh về giá xe3...